宠chǒngHán Việt: SỦNGHSK 7Bộ: 宀v, vnPhồn thể: 寵Nghĩa tiếng Việt1.yêu thương2.nuông chiều3.chiều chuộng4.ưu ái Luyện viết chữ 宠 theo nét (miễn phí)