宫廷gōng tíngHán Việt: CUNG ĐÌNHHSK 7Bộ: 宀nPhồn thể: 宮廷Nghĩa tiếng Việt1.triều đình (của vua hoặc hoàng đế) Luyện viết chữ 宫廷 theo nét (miễn phí)