寂寞jì mòHán Việt: TỊCH MỊCHHSK 5Bộ: 宀a, anNghĩa tiếng Việt1.cô đơn2.cô quạnh3.(về một nơi) yên tĩnh4.im lặng Luyện viết chữ 寂寞 theo nét (miễn phí)