寄jìHán Việt: KÝHSK 4Bộ: 宀vNghĩa tiếng Việt1.gửi2.gửi thư3.giao phó4.phụ thuộc5.tựa vào6.sống (trong nhà)7.ở nhờ8.nuôi dưỡng (con trai,...) Luyện viết chữ 寄 theo nét (miễn phí)