对手duì shǒuHán Việt: ĐỐI THỦHSK 5Bộ: 寸nPhồn thể: 對手Nghĩa tiếng Việt1.đối thủ2.địch thủ3.đối thủ ngang sức4.đối phương Luyện viết chữ 对手 theo nét (miễn phí)