小区xiǎo qūHán Việt: TIỂU KHUHSK 7Bộ: 小nPhồn thể: 小區Nghĩa tiếng Việt1.khu dân cư2.cộng đồng3.hàng xóm4.(viễn thông) ô Luyện viết chữ 小区 theo nét (miễn phí)