尝chángHSK 4Bộ: ⺌vPhồn thể: 嘗Nghĩa tiếng Việt1.nếm2.thử (đồ ăn)3.trải nghiệm4.(văn học) từng5.một lần Luyện viết chữ 尝 theo nét (miễn phí)