峡谷xiá gǔHán Việt: GIÁP CỐCHSK 6Bộ: 山nPhồn thể: 峽谷Nghĩa tiếng Việt1.hẻm núi2.khe sâu3.thung lũng sâu Luyện viết chữ 峡谷 theo nét (miễn phí)