巅峰diān fēngHSK 7Bộ: 山nPhồn thể: 巔峰Nghĩa tiếng Việt1.đỉnh2.chóp3.đỉnh cao (của sự nghiệp, v.v.)4.đỉnh điểm (của một nền văn minh, v.v.) Luyện viết chữ 巅峰 theo nét (miễn phí)