州zhōuHán Việt: CHÂUHSK 6Bộ: 川nNghĩa tiếng Việt1.châu2.(cũ) tỉnh3.(cũ) đơn vị hành chính4.bang (ví dụ: của Mỹ)5.vùng (Nga)6.tiểu bang (Thụy Sĩ) Luyện viết chữ 州 theo nét (miễn phí)