席位xí wèiHSK 7Bộ: 巾nNghĩa tiếng Việt1.chỗ ngồi (trong rạp hát, sân vận động, v.v.)2.ghế trong quốc hội hoặc nghị viện Luyện viết chữ 席位 theo nét (miễn phí)