庙miàoHán Việt: MIẾUHSK 7Bộ: 广nPhồn thể: 廟Nghĩa tiếng Việt1.đền miếu2.nơi thờ cúng tổ tiên3.hội chợ chùa4.điện thờ lớn của hoàng gia5.thuộc về hoàng gia Luyện viết chữ 庙 theo nét (miễn phí)