弦xiánHSK 6Bộ: 弓nNghĩa tiếng Việt1.dây cung2.dây nhạc cụ3.lò xo đồng hồ4.hợp âm (đoạn của đường cong)5.cạnh huyền Luyện viết chữ 弦 theo nét (miễn phí)