弹dànHSK 4Bộ: 弓v, g, vnPhồn thể: 彈Nghĩa tiếng Việt1.đạn2.viên đạn3.phát bắn4.đạn pháo5.quả bóng Luyện viết chữ 弹 theo nét (miễn phí)