得罪dé zuìHán Việt: ĐẮC TỘIHSK 6Bộ: 彳vNghĩa tiếng Việt1.phạm tội2.vi phạm pháp luật3.xin lỗi! (trang trọng)4.xem thêm Luyện viết chữ 得罪 theo nét (miễn phí)