徘徊pái huáiHán Việt: BỒI HỒIHSK 6Bộ: 彳v, vnNghĩa tiếng Việt1.đi tới lui2.chần chừ3.do dự4.(về số liệu kinh doanh, v.v.) dao động Luyện viết chữ 徘徊 theo nét (miễn phí)