悄悄qiāo qiāoHSK 5Bộ: 忄dNghĩa tiếng Việt1.yên lặng2.ít hoặc không có tiếng động3.lén lút4.rón rén5.lo lắng6.bồn chồn Luyện viết chữ 悄悄 theo nét (miễn phí)