悲欢离合bēi huān lí héHán Việt: BI HOAN LY HỢPHSK 7Bộ: 心lPhồn thể: 悲歡離合Nghĩa tiếng Việt1.niềm vui và nỗi buồn2.chia ly và đoàn tụ3.thăng trầm của cuộc sống Luyện viết chữ 悲欢离合 theo nét (miễn phí)