惨痛cǎn tòngHán Việt: THẢM THỐNGHSK 7Bộ: 忄aPhồn thể: 慘痛Nghĩa tiếng Việt1.đau khổ2.đau đớn3.đau buồn sâu sắc Luyện viết chữ 惨痛 theo nét (miễn phí)