惹rěHSK 7Bộ: 心vNghĩa tiếng Việt1.chọc giận2.kích động3.làm phiền4.khuấy động5.chọc tức6.thu hút (rắc rối)7.gây ra (vấn đề) Luyện viết chữ 惹 theo nét (miễn phí)