慷慨kāng kǎiHán Việt: KHẢNG KHÁIHSK 6Bộ: 忄a, adNghĩa tiếng Việt1.mãnh liệt2.nhiệt thành3.hào phóng4.rộng lượng Luyện viết chữ 慷慨 theo nét (miễn phí)