截jiéHán Việt: TIỆTHSK 7Bộ: 戈v, qNghĩa tiếng Việt1.cắt đứt (một đoạn)2.dừng3.chặn4.phần5.khúc6.đoạn Luyện viết chữ 截 theo nét (miễn phí)