戴DàiHán Việt: ĐÁIHSK 4Bộ: 戈v, nrNghĩa tiếng Việt1.đeo (kính, mũ, găng tay,...)2.tôn trọng3.mang4.hỗ trợ Luyện viết chữ 戴 theo nét (miễn phí)