扒bāHán Việt: BẮTHSK 6Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.bóc2.lột3.xé4.kéo xuống5.bám vào (cái gì đó khi đang leo)6.đào Luyện viết chữ 扒 theo nét (miễn phí)