扯chěHán Việt: CHẢIHSK 7Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.kéo2.xé3.(vải, sợi, v.v.) mua4.tán gẫu5.buôn chuyện6.(khẩu ngữ) (Đài Loan) nực cười7.vô lý Luyện viết chữ 扯 theo nét (miễn phí)