抡lūnHSK 7Bộ: 扌vPhồn thể: 掄Nghĩa tiếng Việt1.vung (cánh tay, vật nặng)2.vẫy (kiếm, nắm đấm)3.quăng (tiền) Luyện viết chữ 抡 theo nét (miễn phí)