抢qiāngHán Việt: SANGHSK 5Bộ: 扌vPhồn thể: 搶Nghĩa tiếng Việt1.(văn học) đập vào (đặc biệt là đập đầu xuống đất trong đau buồn hoặc tức giận)2.ngược hướng3.trái lại Luyện viết chữ 抢 theo nét (miễn phí)