押yāHán Việt: ÁPHSK 7Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.cầm cố2.cầm đồ3.tạm giam4.áp giải và bảo vệ5.(văn học) ký tên Luyện viết chữ 押 theo nét (miễn phí)