拉lāHán Việt: LẠPHSK 4Bộ: 扌v, bNghĩa tiếng Việt1.kéo2.chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo)3.kéo lê4.vẽ5.trò chuyện6.(khẩu ngữ) đi tiêu Luyện viết chữ 拉 theo nét (miễn phí)