拱gǒngHán Việt: CỦNGHSK 7Bộ: 扌v, gNghĩa tiếng Việt1.chắp tay chào2.vây quanh3.uốn cong4.đào đất bằng mõm5.dạng vòm Luyện viết chữ 拱 theo nét (miễn phí)