捂wǔHSK 7Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.che đậy2.che bằng tay (mắt, mũi hoặc tai)3.che giấu (một việc)4.trái lại5.mâu thuẫn Luyện viết chữ 捂 theo nét (miễn phí)