捅tǒngHán Việt: THỐNGHSK 7Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.chọc2.thúc3.chạm nhẹ (ai đó)4.đẩy khẽ5.tiết lộ6.hé lộ Luyện viết chữ 捅 theo nét (miễn phí)