捐juānHán Việt: QUYÊNHSK 5Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.từ bỏ2.từ chối3.đóng góp4.quyên góp5.(dạng kết hợp) thuế6.thu Luyện viết chữ 捐 theo nét (miễn phí)