损人利己sǔn rén lì jǐHán Việt: TỐN NHÂN LỢI KỶHSK 7Bộ: 扌vPhồn thể: 損人利己Nghĩa tiếng Việt1.làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ)2.lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác Luyện viết chữ 损人利己 theo nét (miễn phí)