插嘴chā zuǐHán Việt: SÁP CHỦYHSK 7Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.ngắt lời (người khác đang nói)2.chen vào3.xen vào cuộc trò chuyện Luyện viết chữ 插嘴 theo nét (miễn phí)