揽
lǎn
Nghĩa tiếng Việt
- 1.độc chiếm
- 2.nắm giữ
- 3.ôm vào lòng
- 4.ôm chặt
- 5.buộc (bằng dây,...)
- 6.đảm nhận (trách nhiệm,...)
- 7.vận động tranh cử
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.