搀chānHán Việt: SAMHSK 6Bộ: 扌vPhồn thể: 攙Nghĩa tiếng Việt1.dìu đỡ2.trộn3.phối4.hòa loãng5.pha tạp Luyện viết chữ 搀 theo nét (miễn phí)