搁浅gē qiǎnHSK 7Bộ: 扌vPhồn thể: 擱淺Nghĩa tiếng Việt1.mắc cạn (của tàu thuyền)2.mắc cạn3.nghĩa bóng gặp khó khăn và dừng lại Luyện viết chữ 搁浅 theo nét (miễn phí)