搂lōuHán Việt: LÂUHSK 6Bộ: 扌vPhồn thể: 摟Nghĩa tiếng Việt1.kéo về phía mình2.tụ lại3.vén (áo, tay áo,...)4.vơ vét5.ăn chặn Luyện viết chữ 搂 theo nét (miễn phí)