摘zhāiHán Việt: TRÍCHHSK 5Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.hái (hoa, quả,...)2.ngắt3.gỡ4.tháo (kính, mũ,...)5.lựa chọn6.chọn ra7.mượn tiền lúc cần gấp Luyện viết chữ 摘 theo nét (miễn phí)