撒sāHán Việt: TÁTHSK 7Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.thả ra2.ném3.buông lỏng4.xả5.bộc lộ6.(khẩu ngữ) đi tiểu Luyện viết chữ 撒 theo nét (miễn phí)