救济jiù jìHán Việt: CỨU TẾHSK 6Bộ: 攵n, vn, vPhồn thể: 救濟Nghĩa tiếng Việt1.cứu trợ khẩn cấp2.giúp đỡ người túng thiếu bằng tiền hoặc hàng hóa Luyện viết chữ 救济 theo nét (miễn phí)