敷fūHSK 7Bộ: 攵vNghĩa tiếng Việt1.phết2.trải3.thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.)4.đủ (để bao phủ)5.đủ Luyện viết chữ 敷 theo nét (miễn phí)