无奈wú nàiHán Việt: VÔ NẠIHSK 5Bộ: 无d, an, a, nPhồn thể: 無奈Nghĩa tiếng Việt1.không có lựa chọn nào khác2.nản lòng3.bực bội4.bất lực5.(liên từ) nhưng đáng tiếc Luyện viết chữ 无奈 theo nét (miễn phí)