无忧无虑wú yōu wú lǜHán Việt: VÔ ƯU VÔ LỰHSK 6Bộ: 无vPhồn thể: 無憂無慮Nghĩa tiếng Việt1.vô tư vô lo (thành ngữ) Luyện viết chữ 无忧无虑 theo nét (miễn phí)