无所事事wú suǒ shì shìHán Việt: VÔ SỠ SỰ SỰHSK 7Bộ: 无vPhồn thể: 無所事事Nghĩa tiếng Việt1.không có gì để làm2.lãng phí thời gian (thành ngữ) Luyện viết chữ 无所事事 theo nét (miễn phí)