无赖wú làiHSK 6Bộ: 无n, anPhồn thể: 無賴Nghĩa tiếng Việt1.du côn2.lưu manh3.xảo trá4.một cách vô lại5.đáng khinh Luyện viết chữ 无赖 theo nét (miễn phí)