早日zǎo rìHán Việt: TẢO NHẬTHSK 7Bộ: 日dNghĩa tiếng Việt1.sớm2.trong thời gian sớm nhất3.những ngày đầu4.quá khứ Luyện viết chữ 早日 theo nét (miễn phí)