暗ànHán Việt: ÁMHSK 4Bộ: 日a, adPhồn thể: 晻Nghĩa tiếng Việt1.tối2.trở nên tối3.bí mật4.ẩn5.(văn học) mơ hồ6.ngu muội Luyện viết chữ 暗 theo nét (miễn phí)