暧昧ài mèiHán Việt: ÁY MUỘIHSK 6Bộ: 日aPhồn thể: 曖昧Nghĩa tiếng Việt1.mơ hồ2.không rõ ràng3.lập lờ4.đáng ngờ Luyện viết chữ 暧昧 theo nét (miễn phí)